cotton strain

Học thuật
Thân thiện
cotton strain

A cotton strain feeds on the leaves of a cotton plant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cánh đồng bông: "cotton strain" có thể chỉ một khu vực trồng bông, nơi các cây bông được canh tác.
    • Giống bông: "cotton strain" cũng có thể dùng để chỉ một loại hoặc giống bông cụ thể được trồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new cotton strain is resistant to pests. (Giống bông mới khả năng kháng sâu bệnh.)
    • They are testing different cotton strains in this field. (Họ đang thử nghiệm các giống bông khác nhau trên cánh đồng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop a cotton strain": phát triển một giống bông.
    • Scientists aim to develop a cotton strain that requires less water. (Các nhà khoa học muốn phát triển một giống bông cần ít nước hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cotton field (n): cánh đồng bông (từ thông dụng hơn để chỉ khu vực trồng bông).
  • Cotton variety (n): giống bông (từ thông dụng hơn để chỉ loại bông).
Từ đồng nghĩa
  • Cotton cultivar: giống bông trồng trọt.
  • Cotton type: loại bông.
Lưu ý
  • Cụm từ "cotton strain" ít phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày. Trong bối cảnh nông nghiệp, "cotton variety" hoặc đơn giản "strain of cotton" thường được dùng nhiều hơn. Nghĩa "cánh đồng bông" có thể một cách hiểu theo ngữ cảnh cụ thể, nhưng từ thông dụng hơn "cotton field".
cotton strain

A cotton strain feeds on the leaves of a cotton plant.

Noun
  1. cánh đồng bông